quan trọng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có ảnh hưởng, tác dụng to lớn, đáng được đề cao, coi trọng: "quan trọng" mô tả tính chất của sự vật, sự việc hoặc con người có ý nghĩa lớn, có tầm ảnh hưởng quyết định và cần được chú ý đặc biệt.
- Có tính chất then chốt, chủ yếu: Chỉ yếu tố cốt lõi, không thể thiếu trong một hệ thống hoặc quá trình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Vai trò lãnh đạo là vô cùng quan trọng.
- Đây là một bằng chứng quan trọng cho giả thuyết của chúng tôi.
- Anh ấy là một nhân vật quan trọng trong công ty.
- Sức khỏe là yếu tố quan trọng nhất.
Các cách sử dụng nâng cao
- "coi trọng": xem là quan trọng, đánh giá cao.
- Chúng ta cần coi trọng chất lượng hơn số lượng.
- "đề cao": nêu lên, tôn vinh tầm quan trọng.
- Bài phát biểu đề cao tinh thần đoàn kết dân tộc.
Biến thể và từ gần giống
- Trọng đại (tính từ): rất quan trọng và lớn lao (thường dùng cho sự kiện).
- Một sự kiện trọng đại của quốc gia.
- Trọng yếu (tính từ): quan trọng và then chốt.
- Các vấn đề trọng yếu trong chính sách đối ngoại.
- Hệ trọng (tính từ): (từ Hán Việt, trang trọng) rất quan trọng, có quan hệ mật thiết.
- Một quyết định hệ trọng đến tương lai.
Từ đồng nghĩa
- Chủ chốt: then chốt, chính yếu.
- Then chốt: có tính chất quyết định, mấu chốt.
- Cốt yếu: là phần chính, phần cốt lõi nhất.
- Trọng điểm: là điểm mấu chốt, trung tâm của sự chú ý.
Từ trái nghĩa
- Tầm thường: không có gì đặc biệt, không quan trọng.
- Phụ: không chính, không quan trọng bằng.
- Thứ yếu: ở vị trí thứ hai, ít quan trọng hơn.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Quan trọng hóa" (động từ): làm cho vấn đề trở nên quan trọng hơn mức cần thiết, thường theo nghĩa tiêu cực.
- Đừng quan trọng hóa chuyện nhỏ đó.
- "Vấn đề quan trọng": vấn đề có ý nghĩa lớn, cần được giải quyết.
- Giáo dục là một vấn đề quan trọng của quốc gia.
- tt. Có ảnh hưởng, tác dụng to lớn, đáng được đề cao, coi trọng: vai trò quan trọng Nhiệm vụ quan trọng hàng đầu là không ngừng nâng cao đời sống của nhân dân.